15:45 EDT Thứ năm, 22/08/2019
 

Trang chủ » TIN TỨC - SỰ KIỆN » TIN TỨC - SỰ KIỆN

Danh sách sinh viên nhận học bổng khuyến khích học tập kỳ 1 năm học 2018-2019

Thứ ba - 26/03/2019 05:16
Chi tiết xem tại đây: Danh sách

  TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM  
  KHOA NGOẠI NGỮ   Độc lập - Tự do - Hạnh phúc  
  HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP KỲ 1 NĂM HỌC 2018 - 2019
    KHÓA: 41: NGÔN NGỮ ANH     
    Chỉ tiêu học bổng:    03                 Số suất thực hiện:  03                Số suất chưa thực hiện:     
               
Stt Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp TBCHT Tổng điểm RL Xếp loại HB
1 155D2202010036 Tạ Thị Phượng 7/22/1997 41A.NNA 3,64 94 Xuất sắc
2 155D2202010033 Lương Ngọc Phương 7/16/1997 41A.NNA 3,64 90 Xuất sắc
3 155D2202010032 Nguyễn Thị Thu Uyên 6/10/1997 41A.NNA 3,57 80 Giỏi
               
  KHÓA: 41 - NGÔN NGỮ TRUNG QUỐC    
    Chỉ tiêu học bổng :    08   Số suất thực hiện: 08       
Stt Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp TBCHT Tổng điểm RL Xếp loại HB
1 155D2202040032 Đàm Thị Thu Huyền 11/18/1997 41A.NNTQ 3,57 90 Giỏi
2 155D2202040091 Nguyễn Thị Phương Thùy 3/26/1997 41A.NNTQ 3,53 81 Giỏi
3 155D2202040045 Phạm Thị Liên 4/20/1995 41B.NNTQ 3,43 84 Giỏi
4 155D2202040071 Trần Thị Thùy Ninh 10/7/1997 41B.NNTQ 3,40 91 Giỏi
5 155D2202040076 Phùng Mỹ Quyên 9/10/1996 41A.NNTQ 3,40 84 Giỏi
6 155D2202040082 Lê Thị Thu Thảo 9/15/1997 41B.NNTQ 3,33 84 Giỏi
7 155D2202040037 Phạm Thu Huyền 2/19/1997 41A.NNTQ 3,27 91 Giỏi
8 155D2202040069 Ngô Hồng Nhung 12/4/1997 41A.NNTQ 3,27 86 Giỏi
               
                                KHÓA: 41 - SƯ PHẠM TIẾNG ANH    
    Chỉ tiêu học bổng : 10               Số suất thực hiện: 10        
Stt Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp TBCHT Tổng điểm RL Xếp loại HB
1 155D1402310009 Nguyễn Thị Trung Anh 6/7/1996 41B.SPA 3,68 81 Giỏi
2 155D1402310105 Lê Thị Thương 5/11/1997 41B.SPA 3,64 86 Giỏi
3 155D1402310055 Trần Thị Bích Len 10/2/1997 41A.SPA 3,61 88 Giỏi
4 155D1402310003 Cao Thị Vân Anh 4/13/1997 41A.SPA 3,57 89 Giỏi
5 155D1402310080 Nguyễn Minh Phương 8/31/1997 41A.SPA 3,50 81 Giỏi
6 155D1402310007 Lê Phương Anh 9/13/1997 41A.SPA 3,43 80 Giỏi
7 155D1402310104 Nguyễn Vĩnh Thụy 9/16/1997 41A.SPA 3,32 85 Giỏi
8 155D1402310075 Đinh Quỳnh Như 9/10/1997 41A.SPA 3,29 92 Giỏi
9 155D1402310085 Vũ Trọng Quyền 12/23/1997 41B.SPA 3,29 90 Giỏi
10 155D1402310023 Nguyễn Thị Trà Giang 5/1/1997 41A.SPA 3,21 83 Giỏi
               
    KHÓA: 42 -  SƯ PHẠM TIẾNG ANH    
    Chỉ tiêu học bổng :  03         Số suất thực hiện:   03        
Stt Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp TBCHT Tổng điểm RL Xếp loại HB
1 165D1402310031 Đỗ Thị Vi 5/2/1998 42A.SPA 3,53 81 Giỏi
2 165D1402310017 Thàn Thị Minh 4/4/1997 42A.SPA 3,37 86 Giỏi
3 165D1402310019 Nguyễn Thị Hồng Nga 7/11/1998 42A.SPA 3,26 83 Giỏi
4 165D2202010004 Vương Thị Loan 4/28/1998 42A.SPA 3,26 83 Giỏi
               
     KHÓA: 42 -  NGÔN NGỮ TRUNG QUỐC    
    Chỉ tiêu học  bổng :     3           Số suất thực hiện :     03        
Stt Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp TBCHT Tổng điểm RL Xếp loại HB
1 165D2202040022 Nguyễn Thị Thu Uyên 9/28/1998 42A.NNTQ 3,94 92 Xuất sắc
2 155D2202040022 Đỗ Thị Thu Hiền 12/22/1997 42A.NNTQ 3,74 82 Giỏi
3 165D2202040028 Lê Thị Thái 7/26/1998 42A.NNTQ 3,50 86 Giỏi
               
    KHÓA: 43: NGÔN NGỮ ANH     
    chỉ tiêu học bổng:    03                      Số suất thực hiện:    03          
Stt Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp TBCHT Tổng điểm RL Xếp loại HB
1 175D2202010011 Trần Thu Hà 9/23/1999 43A.NNA 2,94 77 Khá
2 175D2202010037 Lương Tiểu Mẫn 4/30/1999 43A.NNA 2,89 75 Khá
3 175D2202010036 Nguyễn Hải Ly 9/28/1999 43A.NNA 2,86 75 Khá
               
     KHÓA: 43: SƯ PHẠM TIẾNG ANH    
    Chỉ tiêu học bổng : 11        Số suất thực hiện:     05                Số suất chưa thực hiện:   06        
Stt Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp TBCHT Tổng điểm RL Xếp loại HB
1 175D1402310128 Lê Vân Tường 6/29/1999 43A.SPA 3,48 86 Giỏi
2 175D1402310049 Lê Thanh Hương 3/3/1999 43A.SPA 3,43 84 Giỏi
3 175D1402310083 Nguyễn Thị Oanh 11/1/1999 43B.SPA 3,13 83 Khá
4 175D1402310013 Lã Ngọc Bích 10/21/1999 43A.SPA 2,94 75 Khá
5 175D1402310036 Dương Lê Thái Hoài 9/26/1999 43A.SPA 2,89 70 Khá
               
     KHÓA: 44 - NGÔN NGỮ TRUNG QUỐC    
    Chỉ tiêu học bổng : 13                            Số suất thực hiện:     13         
Stt Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp TBCHT Tổng điểm RL Xếp loại HB
1 185D2202040002 Ân Thị Vân Anh 7/22/2000 44B.NNTQ 3,85 85 Giỏi
2 185D2202040026 Nguyễn Thị Hảo 11/12/2000 44B.NNTQ 3,80 85 Giỏi
3 185D2202040111 Nguyễn Thị Thảo 10/22/2000 44A.NNTQ 3,69 84 Giỏi
4 185D2202040139 Lùng Thị Vân 12/19/2000 44B.NNTQ 3,60 82 Giỏi
5 185D2202040016 Nguyễn Thị Thùy Dung 3/15/2000 44A.NNTQ 3,34 81 Giỏi
6 185D2202040092 Nguyễn Thị Thanh Phương 1/1/2000 44B.NNTQ 3,30 81 Giỏi
7 185D2202040140 Ngô Thị Vân 2/18/2000 44A.NNTQ 3,94 73 Khá
8 185D2202040012 Nguyễn Thị Ánh 9/1/2000 44C.NNTQ 3,78 73 Khá
9 185D2202040077 Nguyễn Thị Mong 10/2/2000 44A.NNTQ 3,75 74 Khá
10 185D2202040094 Trần Thị Phương 3/23/2000 44A.NNTQ 3,69 69 Khá
11 185D2202040070 Trần Thị Thùy Linh 6/27/2000 44C.NNTQ 3,66 72 Khá
12 185D2202040089 Trương Dương Phúc 10/16/2000 44B.NNTQ 3,65 72 Khá
13 185D2202040030 Nguyễn Thị Hạnh 10/6/2000 44A.NNTQ 3,50 74 Khá
               
    KHÓA: 44 - SƯ PHẠM TIẾNG ANH    
    Chỉ tiêu học bổng:   12                                                  Số suất thực hiện:    12        
Stt Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp TBCHT Tổng điểm RL Xếp loại HB
1 185D1402310103 Nguyễn Phương Thảo 7/16/2000 44A.SPA 3,50 73 Khá
2 185D1402310129 Phùng Thị Loan 8/17/1992 44A.SPA 3,50 68 Khá
3 185D1402310011 Trần Thị Mai Anh 9/5/2000 44A.SPA 3,50 66 Khá
4 185D1402310044 Vũ Thương Huyền 3/7/2000 44B.SPA 3,44 68 Khá
5 185D1402310035 Đặng Thị Hoa 12/30/1999 44C.SPA 3,39 76 Khá
6 185D1402310055 Nguyễn Hương Lan 4/5/2000 44A.SPA 3,39 71 Khá
7 185D1402310071 Mã Thị Hương Ly 8/28/2000 44A.SPA 3,39 71 Khá
8 185D1402310032 Trần Minh Hằng 10/22/2000 44B.SPA 3,22 78 Khá
9 185D1402310081 Đỗ Kim Ngân 6/16/2000 44A.SPA 3,17 77 Khá
10 185D1402310110 Nguyễn Thị Minh Thúy 1/16/2000 44A.SPA 3,17 67 Khá
11 185D1402310022 Phạm Như Cường 2/2/2000 44C.SPA 3,11 80 Khá
12 185D1402310054 Lê Thị Lan 8/14/2000 44B.SPA 3,11 67 Khá
               
    KHÓA: 44: NGÔN NGỮ ANH    
    Chỉ tiêu học bổng: 8     Số suất thực hiện:       08          
Stt Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp TBCHT Tổng điểm RL Xếp loại HB
1 185D2202010032 Lưu Thị Thảo Liên 10/10/2000 44A.NNA 3,50 71 Khá
2 185D2202010034 Nguyễn Thị Mỹ Linh 10/2/1999 44A.NNA 3,28 66 Khá
3 185D2202010036 Nguyễn Thị Nga 6/17/2000 44A.NNA 3,22 68 Khá
4 185D2202010049 Trần Lệ Thu 4/21/2000 44A.NNA 3,22 66 Khá
5 185D2202010007 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 7/8/2000 44A.NNA 3,11 72 Khá
6 185D2202010082 Nguyễn Thị Như Quỳnh 3/19/2000 44A.NNA 3,11 67 Khá
7 185D2202010043 Hoàng Thị Thanh Tâm 11/23/2000 44A.NNA 3,11 65 Khá
8 185D2202010016 Thân Thị Thùy Dương 2/24/2000 44A.NNA 3,00 67 Khá
               
                     Hà Nội, ngày 25 tháng 3 năm 2019
  Trợ lý tổ chức Trợ lý Giáo vụ   BCN Khoa
               

Tác giả bài viết: Nga Nguyễn

Từ khóa: sinh viên

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn