16:13 EDT Thứ năm, 22/08/2019
 

Trang chủ » TIN TỨC - SỰ KIỆN » TIN TỨC - SỰ KIỆN

Danh sách phòng thi Olympic tiếng Anh không chuyên năm 2019

Thứ sáu - 03/05/2019 22:32
Danh sách thi vòng sơ khảo Olympic tiếng Anh không chuyên ngữ năm 2019

- Thời gian thi: 8h30 ngày 05/5/2019
- Địa điểm: Phòng D23
Sinh viên đến dự thi mang theo thẻ sinh viên hoặc thẻ căn cước công dân.

Chi tiết xem tại: Danh sách phòng thi Olympic tiếng Anh không chuyên
           
BTC  OLYMPIC TIẾNG ANH KHÔNG CHUYÊN 2019      
           
DANH SÁCH PHÒNG THI SỐ 1
Địa điểm: D23   Môn thi:……..    
           
STT Họ tên Ngày sinh Lớp sinh viên Số
báo danh
Chữ kí
1 Nguyễn Văn An K42SPLS 001  
2 Quyết Trường An K43 CNTT 002  
3 Ân Thị Vân Anh Lớp K44B - NNTQ 003  
4 Mai Thị Vân Anh K44 CNTT 004  
5 Nguyễn Hồng Anh K43C SP Ngữ văn 005  
6 Nguyễn Ngọc Thùy Anh K42 B – SP Toán 006  
7 Nguyễn Thị Phương Anh K44SPLS 007  
8 Nguyễn Việt Anh K43 - QPAN 008  
9 Nguyễn Việt Anh K44 SP Hóa học 009  
10 Tạ Văn Đình Anh K43 - QPAN 010  
11 Lê Ngọc Ánh K41- GDQP&AN 011  
12 Nguyễn Ngọc Ánh K43SPLS 012  
13 Nguyễn Thị Ngọc Ánh K43A SP Vật lí 013  
14 Hoàng Thọ Bình K42 GDCD 014  
15 Lê Thị Linh Chi K44A SP Vật lí 015  
16 Nguyễn Kim Chi K42 SP Hóa học 016  
17 Nguyễn Hữu Đại K44A SP Vật lí 017  
18 Tạ Thị Ngọc Dần Lớp K43B- NNTQ 018  
19 Lê Linh Đan K43Toán – Tiếng anh 019  
20 Ngô Hồng Đào K42 SP Hóa học 020  
21 Phạm Văn Đạt K42 GDCD 021  
22 Mai Thị Dịu K43 GDTC 022  
23 Đặng Minh Đức K42 SP Tin học 023  
24 Nguyễn Đình Đức K43 GDTC 024  
25 Lê Hương Dung K44C SP Ngữ văn 025  
26 Nguyễn Thị Dung K43C GDMN 026  
27 Bùi Mạnh Dũng K43A SP Ngữ văn 027  
28 Phan Anh Dương Lớp K44A- NNTQ 028  
29 Bùi Đức Duy K43A SP Vật lí 029  
30 Nguyễn Thị Giang K44 GDCD 030  
31 Nguyễn Thị Hồng Giang K42B GDTH 031  
32 Nguyễn Thu Giang K44A SP Vật lí 032  
33 Nguyễn Trường Giang K44Toán – Tiếng anh 033  
34 Nguyễn Thị K43 GDCD 034  
35 Nguyễn Thị Thanh Lớp K42- NNTQ 035  
36 Nguyễn Xuân K43 GDTC 036  
37 Phạm Thúy K44A SP Vật lí 037  
38 Trần Thu K43Toán – Tiếng anh 038  
39 Nguyễn Hoàng Hải K42 GDTC 039  
40 Bùi Thị Hằng K44B GDMN 040  
41 Lê Minh Hằng K43Toán – Tiếng anh 041  
42 Nguyễn Thị Hằng K44SPLS 042  
43 Bùi Hồng Hạnh K43SPLS 043  
44 Lê Hồng Hạnh K43A SP Vật lí 044  
45 Nguyễn Thị Hảo Lớp K44B - NNTQ 045  
46 Phạm Thị Hậu K43A SP Vật lí 046  
47 Đinh Thúy Hiền K44A SP Vật lí 047  
48 Nguyễn Thị Thu Hiền K43 - QPAN 048  
49 Phạm Thu Hiền K43 GDCD 049  
50 Nguyễn Tuấn Hiệp K42SPLS 050  
51 Trần Trung Hiếu K43 GDCD 051  
52 Trương Đức Hiếu K44A SP Vật lí 052  
53 Nguyễn Thị Thanh Hoa K43c GDMN 053  
54 Nguyễn Thị Thanh Hoa K43C GDMN 054  
55 Nguyễn Huy Hoàng K43 GDCD 055  
56 Nguyễn Huy Hoàng K44SPLS 056  
57 Đỗ Minh Huệ K44A GDMN 057  
58 Nguyễn Hồng Huệ K43 - QPAN 058  
59 Nguyễn Hồng Huệ K42B GDMN 059  
60 Nguyễn Thị Huệ K42A GDTH 060  
61 Đỗ Mạnh Hưng K44 GDCD 061  
62 Bùi Thu Hương K43A SP Vật lí 062  
63 Nguyễn Diệu Hương K44 GDTC 063  
64 Nguyễn Thị Mai Hương K42 SP Tin học 064  
65 Trịnh Lan Hương K44 GDTC 065  
66 Nguyễn Thị Hường K43Toán – Tiếng anh 066  
67 Nguyễn Thị Huyền K42A SP Ngữ văn 067  
68 Nguyễn Thị Huyền K44B GDMN 068  
69 Nguyễn Thị Thanh Huyền K44A.TA GDMN 069  
70 Cao Bá Huỳnh K44 CNTT 070  
71 Phạm Quốc Khánh K43A SP Vật lí 071  
72 Nguyễn Minh Khuê K42B SP Ngữ văn 072  
73 Nguyễn Trung Kiên K43C SP Ngữ văn 073  
74 Nguyễn Hoàng Lan K43 SP Hóa học 074  
75 Bùi Thị Nhật Lệ K42 - QPAN 075  
76 Đặng Bích Lệ K42 GDCD 076  
77 Nguyễn Xuân Lim K43 GDTC 077  
78 Đặng Thùy Linh K44A GDMN 078  
79 Dương Thị Hoàng Linh K42Toán – Tiếng anh 079  
80 Dương Thị Thùy Linh K44 CNTT 080  
81 Nguyễn Đăng Linh K43SPLS 081  
82 Nguyễn Hoài Linh Lớp K44A- NNTQ 082  
83 Nguyễn Thị Linh K42 - QPAN 083  
84 Nguyễn Thị Linh K44A SP Vật lí 084  
85 Nguyễn Thị Linh K42A SP Ngữ văn 085  
86 Nguyễn Thị Khánh Linh Lớp K43B- NNTQ 086  
87 Nguyễn Thị Trang Linh K43B GDMN 087  
88 Nguyễn Thùy Linh K43B GDMN 088  
89 Tống Khánh Linh K42B GDMN 089  
90 Trần Huyền Linh K44 GDCD 090  
  Tổng số bài:        
  Cán bộ coi thi số 1   Cán bộ coi thi số 2    
           
           
BTC  OLYMPIC TA KHÔNG CHUYÊN 2019      
           
DANH SÁCH PHÒNG THI SỐ 2
Địa điểm: D23   Môn thi:……..    
STT Họ tên Ngày sinh Lớp sinh viên Số
báo danh
Chữ kí
1 Vũ Khánh Linh K43 SP Hóa học 091  
2 Sùng Văn Lực K42 GDTC 092  
3 Phùng Mỹ Lương K42 SP Tin học 093  
4 Nguyễn Văn Mạnh K44SPLS 094  
5 Nguyễn Thị Mến K44C GDTH 095  
6 Trần Công Minh Lớp K44C - NNTQ 096  
7 Đào Trà My K42 SP Hóa học 097  
8 Lê Huyền My K41 - QPAN 098  
9 Vũ Thị Trà My K41E SP Ngữ văn 099  
10 Đỗ Ngọc Nam K42SPLS 100  
11 Hoàng Thị Năm K42 - QPAN 101  
12 Nguyễn Thị Hằng Nga K44B SP Ngữ văn 102  
13 Nguyễn Thị Quỳnh Nga K44E GDTH 103  
14 Lê Thảo Ngân K44A SP Vật lí 104  
15 Nguyễn Thị Thu Ngân Lớp K43B- NNTQ 105  
16 Ngô Thị Hồng Ngát K42 SP Tin học 106  
17 Đào Thị Nghĩa K44A.TA GDMN 107  
18 Nguyễn Thị Thúy Ngọc K42C GDMN 108  
19 Phạm Thúy Ngọc K42Toán – Tiếng anh 109  
20 Vũ Thảo Nguyên K44E GDTH 110  
21 Nguyễn Thị Nhài K42A GDMN 111  
22 Nguyễn Thị Nhàn K44 SP Hóa học 112  
23 Vũ Thị Nhị K44A SP Vật lí 113  
24 Đỗ Thị Hồng Nhung K44B SP Vật lí 114  
25 Hoàng Thị Nhung K42A GDTH 115  
26 Hoàng Văn Phới K43 - QPAN 116  
27 Nguyễn Đức Phú K43 GDCD 117  
28 Khuất Thị Phúc K43A GDMN 118  
29 Ngô Mai Phương K44Toán – Tiếng anh 119  
30 Ngô Minh Phương K42Toán – Tiếng anh 120  
31 Nguyễn Thị Hoài Phương Lớp K42- NNTQ 121  
32 Nguyễn Thị Minh Phương K44A.TA GDMN 122  
33 Nguyễn Thu Phương K42 B – SP Toán 123  
34 Trần Thị Thu Phương K43 GDCD 124  
35 Vũ Thành Mạnh Quân K43D SP Ngữ văn 125  
36 Lê Hương Quỳnh K42B SP Ngữ văn 126  
37 Nguyễn Thị Như Quỳnh K44A.TA GDMN 127  
38 Nguyễn Thái Sơn K42 SP Tin học 128  
39 Phạm Tô Minh Sơn K44A SP Ngữ văn 129  
40 Nguyễn Thị Thanh Tâm K44B SP Vật lí 130  
41 Nguyễn Thị Thanh Tâm K44E GDTH 131  
42 Vương Thị Tâm K43A GDMN 132  
43 Đỗ Mạnh Thái K43 GDTC 133  
44 Nguyễn Văn Thái K42B SP Ngữ văn 134  
45 Mạc Đức Thanh K43SPLS 135  
46 Đặng Tiến Thành K44 CNTT 136  
47 Cao Thị Thảo Lớp K44C - NNTQ 137  
48 Đinh Phương Thảo K41E SP Ngữ văn 138  
49 Giáp Thị Thu Thảo K44Toán – Tiếng anh 139  
50 Nguyễn Thu Thảo K44 SP Hóa học 140  
51 Tống Thị Thảo K42 Toán – CLC 141  
52 Trần Thị Hà Thu K43A SP Vật lí 142  
53 Nguyễn Hoài Thương K42C GDMN 143  
54 Nguyễn Thị Hiền Thương K44B SP Vật lí 144  
55 Nguyễn Thị Thương Thương K43A GDMN 145  
56 Ngô Thị Thúy Lớp K43B- NNTQ 146  
57 Trương Thị Thùy K42 SP Tin học 147  
58 Vũ Thu Thùy K42 SP Hóa học 148  
59 Chu Thị Thủy K42C GDTH 149  
60 Lương Thị Thanh Thủy K42A GDMN 150  
61 Lý Thị Ton K44A GDMN 151  
62 Nguyễn Thị Trà K42 - QPAN 152  
63 Chu Thu Trang K42 SP Tin học 153  
64 Đặng Thị Quỳnh Trang K44B GDMN 154  
65 Đào Thu Trang K43A SP Vật lí 155  
66 Lê Thị Huyền Trang K44A.TA GDMN 156  
67 Lương Thị Huyền Trang K44B SP Vật lí 157  
68 Nguyễn Thị Huyền Trang Lớp K43B- NNTQ 158  
69 Nguyễn Thị Kiều Trang K42 GDCD 159  
70 Nguyễn Thị Thu Trang K42 GDCD 160  
71 Nguyễn Thu Trang K43 SP Hóa học 161  
72 Nguyễn Thùy Trang K44A SP Ngữ văn 162  
73 Trần Thị Huyền Trang K43Toán – Tiếng anh 163  
74 Trần Thị Thùy Trang Lớp K43B- NNTQ 164  
75 Vũ Thị Thùy Trang K44E GDTH 165  
76 Cao Ngọc Phương Trinh K42B GDTH 166  
77 Lê Hoàng Trung K44 GDTC 167  
78 Nguyễn Việt Trung K42SPLS 168  
79 Trần Văn Trường K42 SP Tin học 169  
80 Thái Ngọc K42A GDTH 170  
81 Đỗ Ánh Tuyết Lớp K43B- NNTQ 171  
82 Đoàn Thị Phương Uyên K43D SP Ngữ văn 172  
83 Phạm Thị Thu Uyên K44A.TA GDMN 173  
84 Phùng Thị Thu Uyên K44D GDTH 174  
85 Nguyễn Đăng Tuấn Việt K44B SP Vật lí 175  
86 Lường Thị Yên K42 GDCD 176  
87 Ngô Thị Yến K44A.TA GDMN 177  
88 Phùng Thi Hải Yến K43c GDMN 178  
89 Phùng Thi Hải Yến K43C GDMN 179  
90 Vũ Thị Hải Yến K43A SP Vật lí 180  
  Tổng số bài:        
  Cán bộ coi thi số 1   Cán bộ coi thi số 2    

Tác giả bài viết: Nga Nguyễn

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn